Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムにとって、
解雇
かいこ
は
予想
よそう
外
がい
のショックだった。
Việc bị sa thải là một cú sốc bất ngờ đối với Tom.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
解雇
かいこ
sa thải; cho nghỉ việc
予想外
よそうがい
bất ngờ; không lường trước
ショック
sốc (cảm xúc)
Hán tự:
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
雇
Cố
thuê; mướn
予
Dữ
trước; tôi
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
外
Ngoại
bên ngoài