Dịch nghĩa:
「トム、なんか元気なくない?」「そうかな?」「どうかしたの?」「どうもしてないよ」
"Tom, bạn có vẻ không vui nhỉ?" "Thật sao? Không có gì cả." "Có chuyện gì không?" "Không có gì hết."
Từ vựng:
Hán tự:
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
気
Khí
tinh thần; không khí