Dịch nghĩa:
トムとメアリーは職場に近いところに部屋が欲しいと言った。
Tom và Mary muốn có một căn phòng gần nơi làm việc.
Từ vựng:
Hán tự:
職
Chức
công việc; việc làm
場
Trường
địa điểm
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
欲
Dục
khao khát; tham lam
言
Ngôn
nói; từ