Dịch nghĩa:

"Tom đi xe gì thế?" "À, Volvo đấy." "Thật à?" "Đùa thôi, anh ấy chẳng có xe nào cả."

Hán tự:

Xa xe
Thừa lên xe; nhân
nói dối; điều sai sự thật
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Trì cầm; giữ