Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムって、オーストラリアではよくある
名前
なまえ
なの?
Tom là cái tên phổ biến ở Úc à?
Từ vựng:
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
名前
なまえ
tên
Hán tự:
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước