Dịch nghĩa:
トムってね、手紙をフランス語からドイツ語に翻訳したんだ。
Tom đã dịch bức thư đó từ tiếng Pháp sang tiếng Đức.
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
翻
Phiên
lật; lật ngược; vẫy; phấp phới; thay đổi (ý kiến)
訳
Dịch
dịch; lý do