Dịch nghĩa:
トムが昔フランス語の先生だったって知ったときは、驚いたよ。
Tôi đã rất ngạc nhiên khi biết Tom từng là giáo viên tiếng Pháp.
Từ vựng:
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
知
Tri
biết; trí tuệ
驚
Kinh
ngạc nhiên