Dịch nghĩa:
トムが去ってからちょうど1週間が経ちます。
Đã đúng một tuần kể từ khi Tom rời đi.
Từ vựng:
Hán tự:
去
Khứ
đi; rời
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc