Dịch nghĩa:
トニーは工場や商店のことを考えました。
Tony đã suy nghĩ về nhà máy và cửa hàng.
Từ vựng:
Hán tự:
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
場
Trường
địa điểm
商
Thương
buôn bán
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ