Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
デパートは
休日
きゅうじつ
の
買
か
い
物
もの
客
きゃく
でいっぱいだった。
Cửa hàng bách hóa đông đúc người mua sắm vào ngày nghỉ.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
デパート
cửa hàng bách hóa
休日
きゅうじつ
ngày nghỉ
買い物
かいもの
mua sắm; hàng hóa đã mua
客
きゃく
khách; người thăm
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
客
Khách
khách