Dịch nghĩa:
テーブルクロスは、食器棚の中にあるよ。
Khăn trải bàn đang ở trong tủ đồ ăn đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
器
Khí
dụng cụ; khả năng
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm