Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テーブルの
上
うえ
の
辞書
じしょ
はだれのものですか。
Quyển từ điển trên bàn của ai vậy?
Từ vựng:
テーブル
bàn
上
うえ
trên; trên cao
辞書
じしょ
từ điển
誰
だれ
ai
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
上
Thượng
trên
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết