Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テレビを
見
み
てないで、
外
そと
で
遊
あそ
びなさい。
Đừng xem ti vi nữa, hãy ra ngoài chơi đi.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
テレビ
truyền hình; TV
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
外
そと
bên ngoài; ngoại thất
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
為さる
なさる
làm
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
外
Ngoại
bên ngoài
遊
Du
chơi