Dịch nghĩa:

Chúng ta chơi tennis nhé, tôi đã đặt sân lúc 10 giờ 30.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Dữ trước; tôi
Ước hứa; khoảng; co lại