Dịch nghĩa:
テニスの練習で手にマメができたんだ。
Tôi đã bị phồng rộp ở tay do tập tennis.
Từ vựng:
Hán tự:
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học
手
Thủ
tay