Dịch nghĩa:
テッドはその試合に勝つ自信があった。
Ted tin chắc rằng mình sẽ thắng trận đấu đó.
Từ vựng:
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
勝
Thắng
chiến thắng
自
Tự
bản thân
信
Tín
niềm tin; sự thật