Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テストでカンニングなんてしてないよ。
Tôi không gian lận trong bài kiểm tra đâu.
Từ vựng:
テスト
bài kiểm tra
カンニング
gian lận (trong thi cử); quay cóp
為る
する
làm