Dịch nghĩa:
チームメンバーは道具とユニフォームが支給されます。
Các thành viên đội sẽ được cấp dụng cụ và đồng phục.
Từ vựng:
Hán tự:
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
給
Cấp
lương; cấp