Dịch nghĩa:
チーズの棚はどちらの方向にありますか。
Kệ phô mai ở hướng nào vậy?
Từ vựng:
Hán tự:
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận