Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チョコレートをもう
少
すこ
しおねがいします。
Làm ơn cho tôi thêm một chút sô-cô-la.
Từ vựng:
チョコレート
sô cô la
もう
đã; rồi
少し
すこし
một chút; một ít
願う
ねがう
mong muốn; hy vọng
為る
する
làm
Hán tự:
少
Thiếu
ít