Dịch nghĩa:
チョコを溶かして、バターを加えてよくかき混ぜて。
Làm tan chảy sô-cô-la rồi thêm bơ vào và khuấy đều.
Từ vựng:
Hán tự:
溶
Dong
tan chảy; hòa tan
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn