Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チェックアウトしたいので、ベルボーイをよんでください。
Tôi muốn trả phòng, làm ơn gọi hộ tống giúp tôi.
Từ vựng:
チェックアウト
trả phòng
為る
する
làm
ベルボーイ
nhân viên khuân vác
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
下さる
くださる
cho; ban tặng