Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ダンプカーと
正面
しょうめん
衝突
しょうとつ
したタクシーはぐしゃぐしゃになった。
Chiếc taxi đụng trực diện với xe tải ben bị biến dạng hoàn toàn.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
ダンプカー
xe ben
正面
しょうめん
mặt trước; mặt tiền; mặt chính
衝突
しょうとつ
va chạm; đụng độ
為る
する
làm
タクシー
taxi
ぐしゃぐしゃ
ướt sũng; lầy lội
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
正
Chính
chính xác; công bằng
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
衝
Xung
va chạm; đâm
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột