Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ダニに「さん」づけするのか。
面白
おもしろ
いコだな。
Gọi con ve là "ve-san" à? Đúng là một đứa trẻ thú vị đấy.
Từ vựng:
壁蝨
ダニ
Ve; mạt
為る
する
làm
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
Hán tự:
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng