Dịch nghĩa:
ダイヤル式の電話って、ほとんど見なくなったな。
Điện thoại quay số giờ ít thấy lắm rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
式
Thức
phong cách; nghi thức
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy