Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スミス
夫人
ふじん
はテレビ
狂
きょう
といってもいいくらいです。
Bà Smith có thể được coi là một người nghiện xem TV.
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
夫人
ふじん
vợ; bà; quý bà
テレビ
truyền hình; TV
言う
いう
nói
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
夫
Phu
chồng; đàn ông
人
Nhân
người
狂
Cuồng
điên cuồng