Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スポーツという
事
こと
になると
彼女
かのじょ
には
敵
てき
わない。
Nếu là chuyện thể thao, tôi không thể sánh được với cô ấy.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
スポーツ
thể thao
言う
いう
nói
事
こと
sự việc; điều
成る
なる
trở thành; đạt được
彼女
かのじょ
cô ấy
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ