Dịch nghĩa:

Tôi cần hoàn thành bản thảo bài phát biểu.

Hán tự:

Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
稿
Cảo bản thảo; bản nháp; bản viết tay; rơm
phục vụ; làm
Thượng trên