Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スパングリッシュのことなら、トムに
聞
き
くといいよ。
Nếu muốn biết về Spanglish, bạn nên hỏi Tom.
Ngữ pháp:
~といい (〜to ii)
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4
Từ vựng:
スパングリッシュ
Spanglish
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
聞く
きく
nghe
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe