Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スパゲティじゃなくパスタって
呼
よ
んでね。
Đừng gọi là spaghetti, hãy gọi là pasta nhé.
Từ vựng:
スパゲティ
mì Ý
無い
ない
không tồn tại
パスタ
mì ống
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
Hán tự:
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời