パスタ

Danh từ chung

mì ống

JP: ここ、結構けっこうパスタがいけるのよ。あとピザも。

VI: Ở đây, món pasta khá ngon đấy. Pizza cũng vậy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

パスタでもいい?
Pasta cũng được chứ?
久々ひさびさのパスタだ。
Lâu lắm mới được ăn mì Ý.
イタリアンパスタはいけるよ。
Mì Ý cũng được đấy.
イタリアンパスタは美味おいしいよ。
Mì Ý rất ngon.
レインボーパスタがべたいです。
Tôi muốn ăn mì Ý cầu vồng.
パスタを二度にどべない。
Tôi sẽ không bao giờ ăn mì ống nữa.
パスタをべますか。
Bạn có muốn ăn pasta không?
イタリアンパスタはうまいよ。
Mì Ý ngon thật.
なまパスタはありますか?
Bạn có mì tươi không?
パスタをててくれる?
Bạn có thể trông hộ mì ống không?