Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ストッキングは、ジャストサイズの
方
ほう
がいいよ。
Vớ thì nên chọn đúng cỡ mới tốt.
Từ vựng:
ストッキング
tất dài
ジャスト
chính xác
サイズ
kích thước
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn