ジャスト
Trạng từHậu tố
📝 dùng với thời gian, số tiền, v.v.
chính xác
JP: 時計を確認すると、21時ジャスト。
VI: Khi kiểm tra đồng hồ, đúng 21 giờ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ジャストサイズだよ。
Vừa khít đấy.
大丈夫、君ならジャストフィット間違いないよ。
Đừng lo, cậu chắc chắn sẽ vừa vặn hoàn hảo.
ストッキングは、ジャストサイズの方がいいよ。
Vớ thì nên chọn đúng cỡ mới tốt.