Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スティーブはとても
嬉
うれ
しそうに
見
み
えた。
Steve trông rất vui.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
そう
có vẻ
Hán tự:
嬉
Hi
vui mừng
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy