Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スティービー・ワンダーのニューアルバムはありますか。
Bạn có album mới của Stevie Wonder không?
Từ vựng:
ワンダー
kỳ quan
ニュー
mới
アルバム
album
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống