Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スタディアムはたいへん
暑
あつ
くて、
倒
たお
れるかとおもった。
Sân vận động nóng quá, tôi tưởng mình sẽ ngất.
Từ vựng:
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
暑い
あつい
nóng; ấm
倒れる
たおれる
ngã (xuống, đổ); sụp đổ; ngã; đổ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng