Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スカイダイビングって、したことある?
Bạn đã thử nhảy dù bao giờ chưa?
Từ vựng:
スカイダイビング
nhảy dù
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống