Dịch nghĩa:
ジーンズを洗濯したら縮んじゃったんだ。
Quần jeans của tôi co lại sau khi giặt.
Hán tự:
洗
Tẩy
rửa; điều tra
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch
縮
Súc
co lại; giảm