Dịch nghĩa:
ジュディーはその委員会でただ1人の女性です。
Judy là phụ nữ duy nhất trong ủy ban đó.
Từ vựng:
Hán tự:
委
Ủy
ủy ban; giao phó; để lại; cống hiến; bỏ đi
員
Viên
nhân viên; thành viên
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
人
Nhân
người
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất