Dịch nghĩa:
ジュディはとても利口な学生である。
Judy là một học sinh rất thông minh.
Từ vựng:
Hán tự:
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
口
Khẩu
miệng
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống