Dịch nghĩa:
ジャックとジルとアリスは丘を登って行った。
Jack, Jill và Alice đã leo lên ngọn đồi.
Từ vựng:
Hán tự:
丘
Khiêu
đồi
登
Đăng
leo; trèo lên
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng