Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ジェーンはときどき学校がっこうまで走はしっていく。
Jane đôi khi chạy đến trường.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
学校
がっこう
trường học
走る
はしる
chạy
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

学
Học học; khoa học
校
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
走
Tẩu chạy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật