Dịch nghĩa:

Ở Singapore, khạc nhổ ra đất là tội phạm.

Hán tự:

Địa đất; mặt đất
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Thóa nước bọt; đờm
Thổ nhổ; nôn; ợ; thú nhận; nói (dối)
Phạm tội phạm; tội lỗi; vi phạm
Tội tội; lỗi; phạm tội