Dịch nghĩa:
シロナガスクジラが、地球上で一番大きい動物です。
Cá voi xanh là sinh vật lớn nhất trên Trái Đất.
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
上
Thượng
trên
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
大
Đại
lớn; to
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề