Dịch nghĩa:
ショパンはピアノに向かってすわり、ひき始める。
Chopin ngồi vào đàn piano và bắt đầu chơi.
Từ vựng:
Hán tự:
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
始
Thí
bắt đầu