Dịch nghĩa:
シェークスピアはこの世の中を舞台にたとえた。
Shakespeare đã ví von thế giới này như một sân khấu.
Từ vựng:
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện