Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
サービスにはご
満足
まんぞく
いただけましたか?
Quý khách có hài lòng với dịch vụ của chúng tôi không?
Từ vựng:
サービス
dịch vụ
満足
まんぞく
hài lòng
頂く
いただく
nhận
Hán tự:
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày