Dịch nghĩa:
サムはその機械の使い方がわからなかった。
Sam không biết cách sử dụng cái máy đó.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
使
Sử
sử dụng; sứ giả
方
Phương
hướng; người; lựa chọn