Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コーヒーとクロワッサン、お
願
ねが
いします。
Một cà phê và một croissant, làm ơn.
Từ vựng:
クロワッサン
bánh sừng bò
願う
ねがう
mong muốn; hy vọng
為る
する
làm
Hán tự:
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn