Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コンパクト
型
がた
にはおしゃれなデザインが
多
おお
いですね。
Các mẫu thiết kế nhỏ gọn thường rất thời trang.
Từ vựng:
コンパクト
nhỏ gọn
デザイン
thiết kế
多い
おおい
nhiều; đông đảo
Hán tự:
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều